this evening

this evening

We will watch the stars this evening.

Định nghĩa

Cụm từ trạng ngữ: "this evening" có nghĩa tối nay, chỉ khoảng thời gian từ cuối buổi chiều đến tối muộn của ngày hôm nay. Cụm từ này thường được dùng để nói về một sự kiện, hành động hoặc kế hoạch sẽ diễn ra trong buổi tối của ngày hiện tại.

dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào tối nay.)
  • (Chúng tôi sẽ ăn tối với bạn bè vào tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "this evening" có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh thời gian.
    • This evening, the weather is supposed to be clear. (Tối nay, thời tiết được dự báo quang đãng.)
  • "this evening" cũng có thể được dùng trong thì tương lai gần hoặc hiện tại tiếp diễn để chỉ một kế hoạch đã định.
    • She is arriving this evening. ( ấy sẽ đến vào tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Tonight (trạng từ): tối nay, thường được dùng thay thế cho "this evening" nhưng mang tính thân mật hơn có thể chỉ khoảng thời gian muộn hơn.
    • Let's meet up tonight. (Hãy gặp nhau vào tối nay.)
  • This afternoon (cụm từ trạng ngữ): chiều nay, chỉ khoảng thời gian trước "this evening".
    • I have a meeting this afternoon. (Tôi một cuộc họp vào chiều nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Tonight: tối nay (thông dụng ngắn gọn hơn).
  • This night: đêm nay (ít dùng hơn, thường mang tính văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "this evening", nhưng có thể kết hợp với các cụm như:
    • "Later this evening": muộn hơn vào tối nay.
      • I'll call you later this evening. (Tôi sẽ gọi bạn muộn hơn vào tối nay.)
    • "Early this evening": đầu giờ tối nay.
      • The show starts early this evening. (Buổi biểu diễn bắt đầu vào đầu giờ tối nay.)